Nghĩa của từ "children should be seen and not heard" trong tiếng Việt

"children should be seen and not heard" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

children should be seen and not heard

US /ˈtʃɪl.drən ʃʊd biː siːn ænd nɑːt hɝːd/
UK /ˈtʃɪl.drən ʃʊd biː siːn ənd nɒt hɜːd/
"children should be seen and not heard" picture

Thành ngữ

trẻ con chỉ nên được nhìn thấy chứ không nên được nghe thấy

an old-fashioned proverb suggesting that children should behave well and remain quiet, especially in the presence of adults

Ví dụ:
In my grandfather's house, the rule was that children should be seen and not heard.
Trong nhà của ông tôi, quy tắc là trẻ con chỉ nên được nhìn thấy chứ không nên được nghe thấy.
Modern parenting has moved away from the idea that children should be seen and not heard.
Cách nuôi dạy con hiện đại đã rời xa quan niệm rằng trẻ con chỉ nên biết vâng lời và giữ im lặng.